Thi Công Nhà Phố Tại An Giang: Dịch Vụ Trọn Gói Từ VietHome
VietHome nhận thi công nhà phố tại An Giang theo hình thức trọn gói — từ khảo sát lô đất, thiết kế, xin phép tới bàn giao nhà hoàn thiện. An Giang là tỉnh đồng bằng duy nhất có núi: vùng Thất Sơn ở Tri Tôn và Tịnh Biên có đất pha đá chịu tải tốt, trong khi phần còn lại của tỉnh là đồng bằng ngập lũ đầu nguồn phải ép cọc và nâng nền cao. Hai vùng này cách nhau vài chục cây số nhưng cách xây nhà khác hẳn, và tiền móng chênh tới 400 triệu. Bài này nói rõ phạm vi dịch vụ, hai vùng địa hình, quy trình chín bước và đơn giá.

Dịch vụ thi công nhà phố tại An Giang gồm những gì
| Hình thức | VietHome lo | Bạn lo | Đơn giá tại An Giang |
|---|---|---|---|
| Trọn gói | Toàn bộ từ thiết kế tới bàn giao | Chọn vật liệu | 5,6 – 9,8 tr/m² |
| Phần thô + nhân công hoàn thiện | Vật tư thô, toàn bộ công | Vật tư hoàn thiện | 3,6 – 4,3 tr/m² |
| Phần thô | Vật tư thô và công phần thô | Phần hoàn thiện | 3,4 – 4,1 tr/m² |
| Thiết kế riêng | Sáu bộ hồ sơ | Tự tìm nhà thầu | 250 – 700 ng/m² sàn |
Không bao gồm — nêu bằng văn bản từ báo giá đầu tiên: ép cọc · san lấp nâng nền · phá dỡ công trình cũ · phụ phí khoảng cách và lán trại · cổng và hàng rào · sân vườn · nội thất rời.
Với nhà phố An Giang, nhóm này chiếm 10–20% ở vùng núi nhưng 20–35% ở vùng đồng bằng ngập lũ — chênh lệch rất lớn tùy vị trí lô đất.
Khu vực nhận thi công nhà phố An Giang
Từ 1/7/2025, An Giang đã sáp nhập với Kiên Giang, và cấp huyện đã bỏ. Bảng dưới đây ghi theo tên quen thuộc của phần An Giang cũ.
| Khu vực | Phường xã tiêu biểu | Cách trụ sở | Địa hình |
|---|---|---|---|
| Chợ Mới | Chợ Mới, Mỹ Luông, Long Điền | 175 – 195 km | Đồng bằng, cù lao |
| Long Xuyên | Long Xuyên, Mỹ Bình, Mỹ Xuyên | 190 – 205 km | Đồng bằng |
| Châu Thành, Thoại Sơn | An Châu, Núi Sập, Phú Hòa | 195 – 220 km | Đồng bằng, có đồi thấp |
| Châu Phú | Cái Dầu, Mỹ Đức, Bình Long | 205 – 225 km | Đồng bằng |
| Phú Tân | Phú Mỹ, Chợ Vàm, Tân Hòa | 195 – 218 km | Cù lao giữa sông |
| Châu Đốc | Châu Đốc, Núi Sam, Vĩnh Mỹ | 220 – 235 km | Đồng bằng, chân núi |
| Tân Châu, An Phú | Tân Châu, An Phú, Long Bình | 230 – 255 km | Đầu nguồn, ngập sâu |
| Tri Tôn, Tịnh Biên | Tri Tôn, Tịnh Biên, Ba Chúc, Chi Lăng | 225 – 250 km | Vùng núi Thất Sơn |
Long Xuyên, Chợ Mới và Châu Thành là ba khu nhận nhiều nhất — gần nhất và đô thị hóa mạnh nhất.
Toàn bộ An Giang đều có lán trại. Chợ Mới và Phú Tân là cù lao giữa sông Tiền và sông Hậu, một số tuyến phải qua phà.
Hai vùng địa hình — chênh lệch tiền móng 400 triệu
Đây là đặc điểm riêng của An Giang mà không tỉnh đồng bằng nào khác có.
Vùng núi Thất Sơn
Khu vực: Tri Tôn, Tịnh Biên, và chân núi Sam thuộc Châu Đốc, chân núi Sập thuộc Thoại Sơn.
Vùng này có đất pha đá và đá phong hóa, chịu tải tốt, cao ráo, không ngập lũ. Đây là điều kiện xây nhà tốt nhất trong toàn bộ nhóm miền Tây.
| Vị trí | Móng thường dùng | Tiền móng nhà 100m² sàn |
|---|---|---|
| Trên đồi, chân núi | Móng băng, móng đơn | 60 – 140 triệu |
| Đất chân núi pha sét | Móng băng gia cường | 120 – 240 triệu |
Ba điều cần lưu ý dù đất tốt:
Có thể gặp đá tảng khi đào móng. Phải phá, phát sinh 6–30 triệu tùy khối lượng.
Địa hình dốc cần xử lý riêng. Lô đất trên sườn dốc phải làm kè hoặc bậc cấp, và móng phải tính theo từng cao độ. Chi phí thêm 30–120 triệu tùy độ dốc.
Thoát nước mặt phải tính kỹ. Nước mưa chảy từ trên dốc xuống, cần rãnh chắn ngang phía trên nhà để nước không tràn vào.
Vùng đồng bằng ngập lũ
Khu vực: phần lớn tỉnh, gồm Long Xuyên, Châu Đốc, Châu Phú, Chợ Mới, Phú Tân, và nặng nhất là Tân Châu, An Phú.
| Vị trí | Móng thường dùng | Tiền móng nhà 100m² sàn |
|---|---|---|
| Vùng gò ven sông | Móng băng gia cường | 150 – 280 triệu |
| Vùng phù sa nội đồng | Ép cọc | 270 – 480 triệu |
Chênh lệch giữa lô trên đồi Tri Tôn và lô nội đồng An Phú lên tới 420 triệu cho cùng một căn nhà.
Lũ đầu nguồn — Tân Châu và An Phú
An Giang là tỉnh đầu nguồn, nước lũ về sớm nhất và sâu nhất đồng bằng.
| Khu vực | Mức nâng nền so với mặt đường |
|---|---|
| Tri Tôn, Tịnh Biên (vùng núi) | Không cần nâng, hoặc 20 – 40 cm |
| Long Xuyên, Thoại Sơn | 50 – 90 cm |
| Châu Đốc, Châu Phú, Chợ Mới | 70 – 120 cm |
| Tân Châu, An Phú | 130 – 250 cm |
Với Tân Châu và An Phú, ba cách xử lý lũ giống Đồng Tháp:
Nâng cốt nền cao — đơn giản nhưng ở đây phải nâng tới 2,5m, khối lượng đất rất lớn.
Tầng trệt để trống hoặc dùng phụ — tầng trệt làm chỗ để xe và kho, khu ở chính từ lầu một trở lên. Đây là cách người dân vùng đầu nguồn dùng từ lâu.
Kết hợp cả hai — nâng nền vừa phải và bố trí tầng trệt chịu được nước.
Ba thứ phải tính từ bản vẽ với nhà vùng ngập:
Ổ cắm và tủ điện đặt trên mức nước cao nhất cộng 30cm.
Vật liệu tầng trệt chịu được ngâm nước — gạch lát thay gỗ, tường tô vữa mác cao thay tấm ốp, cửa nhôm thay cửa gỗ công nghiệp.
Cầu thang rộng ít nhất 1,0–1,1m để khiêng đồ lên xuống mùa lũ.
Công trường ở Tân Châu và An Phú thường phải tạm dừng 2–3 tháng mùa lũ. VietHome ghi rõ khoảng thời gian này trong hợp đồng và không tính là chậm tiến độ.
Quy trình thi công nhà phố chín bước
Bước 1 — Khảo sát lô đất
Thời gian: 6 – 9 ngày.
Đo hiện trạng, xác định lô đất thuộc vùng núi hay vùng đồng bằng, hỏi mức nước cao nhất từng ghi nhận tại chính lô đất nếu ở vùng ngập, đo độ dốc nếu ở vùng núi, hỏi nhà xung quanh về độ sâu ép cọc hoặc khả năng gặp đá, kiểm tra tuyến vận chuyển, tra ba chỉ tiêu quy hoạch, kiểm tra đất đã chuyển mục đích chưa, và khảo sát chỗ dựng lán trại.
Cam kết: không báo giá qua điện thoại. Khảo sát không tính phí.
Bước 2 — Mặt bằng công năng và báo giá sơ bộ
Thời gian: 1 – 3 tuần.
Với lô vùng ngập, VietHome trình bày ba cách xử lý lũ kèm chi phí trước khi vẽ chi tiết. Với lô vùng núi thì trình bày cách xử lý dốc và thoát nước mặt.
Cam kết: báo giá gồm bảng quy đổi diện tích chi tiết, danh mục vật tư ghi tên hãng và mã, danh sách hạng mục không nằm trong giá, khối lượng san lấp bằng số khối, và số tim cọc cùng độ sâu dự kiến hoặc dự phòng phá đá.
Bước 3 — Phối cảnh 3D và hồ sơ kỹ thuật
Thời gian: 4 – 7 tuần. Ba đến bốn vòng chỉnh mỗi loại, ghi trong hợp đồng. Duyệt bản vẽ qua họp trực tuyến.
Bước 4 — Hồ sơ xin phép xây dựng
Thời gian: 1 tuần làm hồ sơ, 2 – 5 tuần chờ cấp phép. Nộp tại Trung tâm phục vụ hành chính công phường xã.
Cam kết: kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý đất. Với lô gần sông và kênh lớn, kiểm tra thêm quy định hành lang thoát lũ. Với lô ở khu vực núi Sam, núi Cấm và các khu du lịch tâm linh, kiểm tra thêm quy định riêng về kiến trúc và chiều cao.
Bước 5 — San lấp hoặc xử lý dốc, ép cọc và thi công móng
Thời gian: 4 – 11 tuần, tùy vùng núi hay vùng đồng bằng.
Cam kết: chủ nhà được mời nghiệm thu thép móng trước khi đổ bê tông, báo trước 48 giờ, có video nếu không tới được. Với lô vùng núi, nghiệm thu thêm phần kè và bậc cấp nếu có.
Bước 6 — Phần thô
Thời gian: 16 – 24 tuần với nhà 1 trệt 2 lầu.
Cam kết: mỗi tầng đều mời nghiệm thu thép sàn, báo trước 48 giờ. Báo cáo ảnh tiến độ hằng tuần.
Bước 7 — Điện nước âm và chống thấm
Thời gian: 3 – 4 tuần.
Cam kết: mời chủ nhà kiểm tra vị trí từng ổ cắm trước khi tô kín tường. Với nhà vùng ngập, kiểm tra kỹ độ cao ổ cắm và tủ điện. Chụp ảnh toàn bộ tường làm sơ đồ điện nước âm. Thử nước chống thấm 24–48 giờ.
Bước 8 — Hoàn thiện
Thời gian: 14 – 16 tuần.
Cam kết: vật liệu chọn mẫu thật tại showroom ở trụ sở Thủ Đức, hoặc gửi mẫu chính tới tận nơi. Với phần tầng trệt vùng ngập, ưu tiên vật liệu chịu được ngâm nước.
Bước 9 — Nghiệm thu và bàn giao
Thời gian: 2 – 3 tuần.
Cam kết: bàn giao đủ bản vẽ hoàn công, sơ đồ điện nước âm, bảng kê vật tư và phiếu bảo hành. Với nhà vùng ngập, kèm hướng dẫn chuẩn bị mùa lũ. Giữ lại 5% giá trị hợp đồng tới hết bảo hành.
Tổng thời gian dự án: 12 – 19 tháng tùy vùng. Chi tiết ở bài xây nhà mất bao lâu.
Đơn giá thi công nhà phố tại An Giang 2026
| Gói | Đơn giá | Vật liệu |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 5.600.000 – 6.300.000 đ/m² | Gạch granite, sơn tốt, nhôm hệ phổ thông |
| Nâng cao | 6.300.000 – 7.500.000 đ/m² | Đá tự nhiên khu chính, thiết bị nhập |
| Cao cấp | 7.500.000 – 9.800.000 đ/m² | Đá marble, gỗ thật, thiết bị châu Âu |
| Phần thô riêng | 3.400.000 – 4.100.000 đ/m² | Chưa vật tư hoàn thiện |
Phụ phí theo khu vực
| Khu vực | Điều chỉnh |
|---|---|
| Chợ Mới, Long Xuyên | Cộng 13 – 18% |
| Châu Thành, Thoại Sơn, Phú Tân | Cộng 15 – 20% |
| Châu Phú, Châu Đốc | Cộng 16 – 22% |
| Tri Tôn, Tịnh Biên | Cộng 17 – 24% |
| Tân Châu, An Phú | Cộng 19 – 26% |
| Xử lý dốc vùng núi | Cộng thêm 30 – 120 triệu |
Ví dụ tính hai công trình để so sánh
Cùng một căn nhà 1 trệt 2 lầu, mỗi sàn 95m², mái Thái, sân trước 15m². Diện tích quy đổi khoảng 400m².
Công trình A — trên đồi Tri Tôn
Móng băng, không cần nâng nền, không ngập lũ.
Gói nâng cao 6.700.000 đ/m², cộng 20% phụ phí khu vực, giảm 3% vì trên 400m²:
400 × 6.700.000 × 1,20 × 0,97 ≈ 3,120 tỷ
| Khoản | Ước tính |
|---|---|
| Tiền xây trọn gói | 3,12 tỷ |
| Ép cọc | Không cần |
| Phá đá nếu gặp | 0 – 30 triệu |
| Xử lý dốc nếu có | 0 – 120 triệu |
| Cổng và hàng rào | 115 – 270 triệu |
| Nội thất rời | 640 tr – 1,03 tỷ |
| Dự phòng 8% | 250 – 315 triệu |
| Cộng | 4,13 – 4,89 tỷ |
Công trình B — nội đồng An Phú
Ép cọc 18m, nâng nền 1,8m, dùng cách tầng trệt để trống một phần.
Gói nâng cao 6.700.000 đ/m², cộng 22% phụ phí khu vực, giảm 3%:
400 × 6.700.000 × 1,22 × 0,97 ≈ 3,172 tỷ
| Khoản | Ước tính |
|---|---|
| Tiền xây trọn gói | 3,17 tỷ |
| San lấp nâng nền 1,8m | 28 – 63 triệu |
| Ép cọc (khoảng 34 tim × 18m) | 125 – 245 triệu |
| Cổng và hàng rào | 115 – 270 triệu |
| Nội thất rời | 640 tr – 1,03 tỷ |
| Dự phòng 8% | 255 – 320 triệu |
| Cộng | 4,33 – 5,10 tỷ |
Chênh lệch giữa hai lô: khoảng 200–210 triệu, và con số này chưa tính chuyện nhà ở An Phú phải sống chung với lũ ba tháng mỗi năm.
Vận chuyển vật tư
Tuyến chính từ TP.HCM: qua cầu Mỹ Thuận, qua Đồng Tháp rồi vào Long Xuyên. Lên Châu Đốc, Tân Châu và An Phú thì đi tiếp dọc sông Hậu.
Chợ Mới và Phú Tân là cù lao, một số tuyến phải qua phà.
Đường lên Tri Tôn, Tịnh Biên có đoạn dốc. Xe tải nặng chở đầy lên dốc chậm và tốn nhiên liệu hơn, và có đoạn phải giảm tải.
Vận chuyển đường thủy rất khả dụng ở An Giang. Tỉnh nằm dọc hai con sông lớn với nhiều bến. Chở cát đá và gạch bằng ghe thường rẻ hơn đường bộ đáng kể.
Riêng vùng núi thì ngược lại — không có đường thủy tới nơi, phải chở hoàn toàn bằng đường bộ và có đoạn dốc.
Mùa lũ và lịch khởi công
| Khởi công tháng | Rơi vào | Vùng đồng bằng | Vùng núi |
|---|---|---|---|
| 12 – 2 | Nước đã rút, mùa khô | Tốt nhất | Tốt nhất |
| 3 – 5 | Mùa khô | Tốt | Tốt |
| 6 – 7 | Trước lũ | Kịp làm móng nếu gấp | Tốt |
| 8 – 11 | Mùa lũ | Chậm 6 – 12 tuần | Chậm 3 – 5 tuần do mưa |
Đây là điểm khác biệt lớn giữa hai vùng của An Giang. Vùng núi Tri Tôn, Tịnh Biên không ngập lũ nên có thể thi công quanh năm, chỉ chậm do mưa. Vùng đồng bằng, nhất là Tân Châu và An Phú, phải tạm dừng 2–3 tháng.
Lịch hợp lý cho vùng đồng bằng: khởi công tháng 12–2, làm xong móng và phần thô trước tháng 8.
Bố trí nhà phố theo bề ngang lô đất
| Bề ngang | Lòng nhà | Sau khi trừ thang | Bố trí được |
|---|---|---|---|
| 5 m | 4,6 m | 3,6 m | 1 phòng ngủ rộng mỗi tầng |
| 6 m | 5,6 m | 4,6 m | 1 phòng lớn có vệ sinh riêng |
| 7 m | 6,6 m | 5,6 m | 2 phòng, thang đặt giữa |
| 8 m trở lên | 7,6 m+ | 6,6 m+ | 2 phòng rộng, có hành lang |
Lưu ý cho vùng núi: lô đất trên sườn dốc nên bố trí nhà theo bậc cấp thay vì san phẳng toàn bộ. Vừa tiết kiệm chi phí đào đắp vừa giữ được thoát nước tự nhiên.
Cách chia vùng theo chiều sâu có ở bài xây nhà phố 5x20m. Nếu đang phân vân xây mấy tầng, xem bài nhà phố 2 tầng, 3 tầng, 4 tầng.
Vì sao chọn VietHome cho công trình tại An Giang
VietHome là Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Kiến trúc và Xây dựng VietHome, mã số doanh nghiệp 0314630429, thành lập ngày 18/09/2017, vốn điều lệ 9 tỷ đồng, trụ sở tại 19/4 Hồ Bá Phấn, phường Phước Long A, TP. Thủ Đức. Nhập mã số vào Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp là tra được.
Xác định lô đất thuộc vùng núi hay vùng đồng bằng ngay ở buổi khảo sát. Hai vùng này cách xây nhà khác hẳn, và tiền móng chênh tới 420 triệu.
Với lô vùng ngập, trình bày ba cách xử lý lũ kèm chi phí trước khi vẽ chi tiết, để bạn chọn cách sống chung với nước phù hợp.
Với lô vùng núi, xử lý dốc và thoát nước mặt tính từ bản vẽ — kè hoặc bậc cấp, rãnh chắn ngang phía trên nhà, móng tính theo từng cao độ.
Hỏi mức nước cao nhất từng ghi nhận tại chính lô đất, không dùng số liệu chung của huyện.
Ghi rõ trong hợp đồng khoảng thời gian tạm dừng do lũ với công trình Tân Châu, An Phú, và không tính đó là chậm tiến độ.
Cách làm việc cho khách ở xa: duyệt bản vẽ qua họp trực tuyến · báo trước 48 giờ ở các mốc nghiệm thu · quay video phần thép trước khi đổ bê tông · báo cáo ảnh tiến độ hằng tuần · gửi mẫu vật liệu chính tới tận nơi.
Cách kiểm chứng năng lực của bất kỳ đơn vị nào có ở bài công ty xây dựng nhà ở. Quy trình chín bước chi tiết có ở bài quy trình xây nhà trọn gói chín bước.
Chín lỗi hay gặp khi thi công nhà phố tại An Giang
1. Áp cách xây của vùng đồng bằng cho lô vùng núi và ngược lại. Hai vùng khác hẳn nhau, tiền móng chênh 420 triệu.
2. Dùng số liệu mức ngập chung của huyện. Chênh lệch giữa hai lô cách nhau vài trăm mét có thể tới nửa mét.
3. San phẳng toàn bộ lô đất dốc. Tốn chi phí đào đắp và phá vỡ thoát nước tự nhiên. Nên bố trí nhà theo bậc cấp.
4. Không làm rãnh chắn ngang phía trên nhà ở lô dốc. Nước mưa từ trên chảy xuống tràn vào nhà.
5. Không dự phòng gặp đá khi đào móng ở vùng núi. Phát sinh 6–30 triệu.
6. Đặt ổ cắm và tủ điện ở độ cao thông thường tại vùng ngập. Phải trên mức nước cao nhất cộng 30cm.
7. Làm cầu thang hẹp ở nhà vùng ngập. Mùa lũ phải khiêng đồ lên xuống, cần rộng 1,0–1,1m.
8. Không tính thời gian tạm dừng do lũ vào kế hoạch. Tân Châu và An Phú thường dừng 2–3 tháng.
9. Không kiểm tra quy định riêng ở khu vực núi Sam, núi Cấm. Các khu du lịch tâm linh có quy định về kiến trúc và chiều cao.
Câu hỏi thường gặp
VietHome có nhận thi công nhà phố tại An Giang không?
Có. Nhận công trình tại Long Xuyên, Châu Đốc, Chợ Mới, Châu Thành, Thoại Sơn, Châu Phú, Phú Tân, Tân Châu, An Phú, Tri Tôn và Tịnh Biên. Toàn bộ đều có bố trí lán trại vì cách trụ sở Thủ Đức 175–255km.
Thi công nhà phố tại An Giang giá bao nhiêu một mét vuông?
Gói tiêu chuẩn 5,6–6,3 triệu đồng mỗi mét vuông quy đổi, nâng cao 6,3–7,5 triệu, cao cấp 7,5–9,8 triệu. Cộng thêm phụ phí khoảng cách 13–26% tùy khu.
An Giang có mấy vùng địa hình khi xây nhà?
Hai vùng khác hẳn nhau. Vùng núi Thất Sơn ở Tri Tôn và Tịnh Biên có đất pha đá chịu tải tốt, không ngập lũ, tiền móng chỉ 60–140 triệu. Vùng đồng bằng ngập lũ chiếm phần lớn tỉnh, phải ép cọc và nâng nền, tiền móng 270–480 triệu.
Chênh lệch chi phí giữa hai vùng bao nhiêu?
Tiền móng chênh tới 420 triệu. Tính tổng cả căn nhà thì lô trên đồi Tri Tôn khoảng 4,13–4,89 tỷ, lô nội đồng An Phú khoảng 4,33–5,10 tỷ — chênh 200–210 triệu, chưa kể chuyện phải sống chung với lũ ba tháng mỗi năm.
Xây nhà trên lô đất dốc ở vùng núi cần gì?
Ba thứ: làm kè hoặc bậc cấp thay vì san phẳng toàn bộ, móng tính theo từng cao độ, và rãnh chắn ngang phía trên nhà để nước mưa từ dốc không tràn vào. Chi phí xử lý dốc thêm 30–120 triệu tùy độ dốc.
Tân Châu và An Phú ngập sâu bao nhiêu?
Đây là vùng đầu nguồn, nước lũ về sớm nhất và sâu nhất đồng bằng. Mức nâng nền khuyến nghị 130–250cm so với mặt đường. Nhiều gia đình dùng cách tầng trệt để trống thay vì nâng nền quá cao.
Nhà vùng ngập cần lưu ý gì khi thiết kế?
Ba thứ phải tính từ bản vẽ: ổ cắm và tủ điện đặt trên mức nước cao nhất cộng 30cm, vật liệu tầng trệt chịu được ngâm nước, và cầu thang rộng ít nhất 1,0–1,1m để khiêng đồ lên xuống mùa lũ.
Mùa lũ ảnh hưởng tiến độ thế nào?
Vùng đồng bằng, nhất là Tân Châu và An Phú, thường phải tạm dừng 2–3 tháng. Vùng núi Tri Tôn và Tịnh Biên không ngập nên thi công quanh năm được, chỉ chậm 3–5 tuần do mưa.
Nên khởi công xây nhà ở An Giang vào tháng nào?
Tháng 12 tới tháng 2 là tốt nhất cho cả hai vùng. Với vùng đồng bằng, mục tiêu là làm xong móng và phần thô trước tháng 8. Vùng núi thì linh hoạt hơn nhiều.
Tổng tiền xây nhà phố ở An Giang bằng bao nhiêu lần hợp đồng?
Khoảng 1,3–1,6 lần. Nhà 1 trệt 2 lầu diện tích quy đổi 400m² trên đồi Tri Tôn có tổng khoảng 4,13–4,89 tỷ; cùng căn nhà đó ở nội đồng An Phú thì 4,33–5,10 tỷ, chưa tính đất.